update documents
This commit is contained in:
25
DEV_WORKFLOW.md
Normal file
25
DEV_WORKFLOW.md
Normal file
@@ -0,0 +1,25 @@
|
||||
# Developer Workflow
|
||||
|
||||
Workflow tiêu chuẩn:
|
||||
|
||||
Issue → Branch → Code → Commit → Push → Pull Request → Review → Merge
|
||||
|
||||
## Clone repo
|
||||
git clone http://gitea.company.com/project/chat-system.git
|
||||
cd chat-system
|
||||
|
||||
## Pull code
|
||||
git checkout main
|
||||
git pull origin main
|
||||
|
||||
## Tạo branch
|
||||
git checkout -b feature/new-feature
|
||||
|
||||
## Commit
|
||||
git add .
|
||||
git commit -m "feat(module): add new feature"
|
||||
|
||||
## Push
|
||||
git push origin feature/new-feature
|
||||
|
||||
## Tạo Pull Request trên Gitea và chờ review.
|
||||
24
GIT_GUIDE.md
Normal file
24
GIT_GUIDE.md
Normal file
@@ -0,0 +1,24 @@
|
||||
# Git Guide
|
||||
|
||||
## 20 câu lệnh Git quan trọng
|
||||
|
||||
git clone <repo>
|
||||
git status
|
||||
git pull origin main
|
||||
git checkout main
|
||||
git checkout -b feature/new-feature
|
||||
git branch
|
||||
git add .
|
||||
git add file.cs
|
||||
git commit -m "message"
|
||||
git push origin branch
|
||||
git log
|
||||
git diff
|
||||
git stash
|
||||
git stash pop
|
||||
git merge branch
|
||||
git rebase main
|
||||
git reset --soft HEAD~1
|
||||
git reset --hard HEAD
|
||||
git fetch origin
|
||||
git remote -v
|
||||
267
HUONG_DAN_TRIEN_KHAI_HE_THONG_LAM_VIEC_MOI.md
Normal file
267
HUONG_DAN_TRIEN_KHAI_HE_THONG_LAM_VIEC_MOI.md
Normal file
@@ -0,0 +1,267 @@
|
||||
# HƯỚNG DẪN TRIỂN KHAI HỆ THỐNG LÀM VIỆC MỚI
|
||||
|
||||
**(Áp dụng Gitea + AI Report + AI CTO Dashboard)**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. Mục tiêu của hệ thống
|
||||
|
||||
Công ty triển khai hệ thống mới nhằm:
|
||||
|
||||
- Quản lý công việc minh bạch
|
||||
- Giảm báo cáo thủ công
|
||||
- AI tự tổng hợp tiến độ
|
||||
- Leader quản lý nhiều dự án hiệu quả
|
||||
|
||||
Hệ thống sử dụng:
|
||||
|
||||
- **Gitea** để quản lý code và task
|
||||
- **AI agents** để hỗ trợ code và báo cáo
|
||||
- **AI Dashboard** để theo dõi tiến độ dự án
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 2. Thay đổi quan trọng
|
||||
|
||||
### Trước đây:
|
||||
|
||||
- Báo cáo qua Zalo
|
||||
- Cập nhật tiến độ thủ công
|
||||
- Leader đọc báo cáo dài
|
||||
|
||||
### Bây giờ:
|
||||
|
||||
- Làm việc trên Gitea
|
||||
- AI tự tổng hợp báo cáo
|
||||
- Leader xem dashboard
|
||||
|
||||
> **Nhân viên không cần viết báo cáo dài nữa.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 3. Các công cụ sử dụng
|
||||
|
||||
Nhân viên sẽ làm việc với:
|
||||
|
||||
| Công cụ | Mục đích |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Gitea** | Quản lý code và task |
|
||||
| **Git** | Quản lý version code |
|
||||
| **AI assistant** | Hỗ trợ code |
|
||||
| **AI dashboard** | Theo dõi tiến độ |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 4. Quy trình làm việc
|
||||
|
||||
### Bước 1 — Tạo Issue
|
||||
|
||||
Ví dụ:
|
||||
|
||||
> **Title:** Thêm refresh token API
|
||||
>
|
||||
> **Description:** Hệ thống login cần refresh token để gia hạn phiên đăng nhập.
|
||||
|
||||
### Bước 2 — Clone repository
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
git clone http://gitea.company.com/project/chat-system.git
|
||||
cd chat-system
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Bước 3 — Cập nhật code
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
git checkout main
|
||||
git pull origin main
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Bước 4 — Tạo branch
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
git checkout -b feature/refresh-token
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Bước 5 — Commit code
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
git add .
|
||||
git commit -m "feat(auth): add refresh token API"
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Bước 6 — Push code
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
git push origin feature/refresh-token
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Bước 7 — Tạo Pull Request trên Gitea và chờ review
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 5. Cập nhật công việc không phải code
|
||||
|
||||
Nếu công việc là nghiên cứu, họp hoặc phân tích thì cập nhật trực tiếp trong Issue.
|
||||
|
||||
Ví dụ:
|
||||
|
||||
> **Update Issue:**
|
||||
>
|
||||
> Đã nghiên cứu Redis cache, so sánh Redis cluster và local memory.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 6. Báo cáo công việc
|
||||
|
||||
AI sẽ tự tạo báo cáo dựa trên commit, pull request và issue update.
|
||||
|
||||
> **Nhân viên không cần gửi báo cáo qua Zalo.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 7. Quy định bắt buộc
|
||||
|
||||
| # | Quy định |
|
||||
|---|---|
|
||||
| 1 | Mọi công việc phải có Issue |
|
||||
| 2 | Không commit trực tiếp vào `main` |
|
||||
| 3 | Mỗi Issue phải có branch riêng |
|
||||
| 4 | Commit phải ghi rõ nội dung |
|
||||
| 5 | Pull Request phải được review |
|
||||
| 6 | Không để Issue treo quá 2 ngày |
|
||||
| 7 | Nếu bị block phải gắn label `blocked` |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 8. Quy trình họp cuối ngày
|
||||
|
||||
Họp **10 phút** cuối ngày chỉ tập trung:
|
||||
|
||||
- Project có vấn đề
|
||||
- Issue bị block
|
||||
- Quyết định kỹ thuật
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 9. Vai trò của AI
|
||||
|
||||
### AI hỗ trợ:
|
||||
|
||||
- ✅ Tách task
|
||||
- ✅ Gợi ý code
|
||||
- ✅ Review code
|
||||
- ✅ Gợi ý test
|
||||
- ✅ Tạo báo cáo
|
||||
|
||||
### AI không được:
|
||||
|
||||
- ❌ Merge code vào `main`
|
||||
- ❌ Deploy production
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 10. Ví dụ workflow
|
||||
|
||||
```
|
||||
Issue → Tạo branch → Code → Commit → Push → Pull Request → Review → Merge
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 11. Mục tiêu hệ thống
|
||||
|
||||
Hệ thống giúp quản lý:
|
||||
|
||||
- **5** developers
|
||||
- **10–20** AI agents
|
||||
- **10–20** projects
|
||||
|
||||
> Leader có thể quản lý trong **10 phút mỗi ngày**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 12. Lợi ích cho nhân viên
|
||||
|
||||
- ✅ Giảm viết báo cáo
|
||||
- ✅ Giảm họp
|
||||
- ✅ Code nhanh hơn nhờ AI
|
||||
- ✅ Minh bạch công việc
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 13. Kết luận
|
||||
|
||||
**Mô hình làm việc mới:**
|
||||
|
||||
```
|
||||
Developer + AI + Gitea
|
||||
```
|
||||
|
||||
- **Developer** tập trung vào thiết kế, logic và chất lượng code.
|
||||
- **AI** hỗ trợ coding, review, test và reporting.
|
||||
|
||||
---
|
||||
---
|
||||
|
||||
# PHẦN BỔ SUNG 1 — 20 CÂU LỆNH GIT BẮT BUỘC DEV PHẢI BIẾT
|
||||
|
||||
| # | Lệnh | Mô tả |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 1 | `git clone <repo>` | Clone repository về máy |
|
||||
| 2 | `git status` | Kiểm tra trạng thái file |
|
||||
| 3 | `git pull origin main` | Cập nhật code mới nhất |
|
||||
| 4 | `git checkout main` | Chuyển về branch main |
|
||||
| 5 | `git checkout -b feature/new-feature` | Tạo branch mới |
|
||||
| 6 | `git branch` | Xem danh sách branch |
|
||||
| 7 | `git add .` | Stage tất cả thay đổi |
|
||||
| 8 | `git add <file>` | Stage file cụ thể |
|
||||
| 9 | `git commit -m "message"` | Commit với message |
|
||||
| 10 | `git push origin branch-name` | Push code lên remote |
|
||||
| 11 | `git log` | Xem lịch sử commit |
|
||||
| 12 | `git diff` | Xem thay đổi chưa stage |
|
||||
| 13 | `git stash` | Lưu tạm thay đổi |
|
||||
| 14 | `git stash pop` | Lấy lại thay đổi đã stash |
|
||||
| 15 | `git merge branch-name` | Gộp branch |
|
||||
| 16 | `git rebase main` | Rebase lên main |
|
||||
| 17 | `git reset --soft HEAD~1` | Hoàn tác commit (giữ thay đổi) |
|
||||
| 18 | `git reset --hard HEAD` | Reset về commit cuối (mất thay đổi) |
|
||||
| 19 | `git fetch origin` | Tải thông tin từ remote |
|
||||
| 20 | `git remote -v` | Xem remote URL |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
# PHẦN BỔ SUNG 2 — 5 LỖI GIT PHỔ BIẾN KHIẾN TEAM MẤT CODE
|
||||
|
||||
### 1. Commit trực tiếp vào `main`
|
||||
|
||||
→ Luôn tạo branch mới cho mỗi task.
|
||||
|
||||
### 2. Không pull trước khi làm
|
||||
|
||||
→ Luôn chạy:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
git pull origin main
|
||||
```
|
||||
|
||||
### 3. Quên push code
|
||||
|
||||
→ Sau khi commit phải push:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
git push origin branch-name
|
||||
```
|
||||
|
||||
### 4. Dùng `git reset --hard` sai cách
|
||||
|
||||
→ Có thể mất toàn bộ thay đổi.
|
||||
|
||||
### 5. Force push lên shared branch
|
||||
|
||||
→ **Không dùng:**
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
git push --force
|
||||
```
|
||||
|
||||
trừ khi được leader cho phép.
|
||||
18
PROJECT_HEALTH_RULES.md
Normal file
18
PROJECT_HEALTH_RULES.md
Normal file
@@ -0,0 +1,18 @@
|
||||
# Project Health Rules
|
||||
|
||||
## Trạng thái dự án
|
||||
|
||||
Green:
|
||||
PR merge < 24h
|
||||
|
||||
Yellow:
|
||||
PR merge 1–3 ngày
|
||||
|
||||
Red:
|
||||
PR merge > 3 ngày
|
||||
|
||||
## AI cảnh báo
|
||||
|
||||
- Issue blocked > 2 ngày
|
||||
- PR chưa review > 24h
|
||||
- Project không có commit > 3 ngày
|
||||
23
PR_REVIEW_RULES.md
Normal file
23
PR_REVIEW_RULES.md
Normal file
@@ -0,0 +1,23 @@
|
||||
# Pull Request Review Rules
|
||||
|
||||
## Template PR
|
||||
|
||||
Title:
|
||||
Add refresh token API
|
||||
|
||||
Description:
|
||||
Issue #120
|
||||
|
||||
Changes:
|
||||
- thêm refresh token API
|
||||
- thêm database table
|
||||
|
||||
Test:
|
||||
- login
|
||||
- refresh token
|
||||
|
||||
## Quy trình review
|
||||
|
||||
1. AI review
|
||||
2. Developer review
|
||||
3. Lead approve
|
||||
Reference in New Issue
Block a user